Thi đấu bóng đá anh

      12
Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng 20 Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT 1 - 1Man Utd6 vs Chelsea31/4 : 0-0.900.811/4 : 00.71-0.832 1/20.83-0.9210.82-0.933.503.652.08K+SPORT1
*

1. Man City 33 25 5 3 80 21 13 2 2 50 13 12 3 1 30 8 59 80
2. Liverpool 33 24 7 2 85 22 14 3 0 45 7 10 4 2 40 15 63 79
3. Chelsea 33 19 9 5 68 28 8 5 3 32 18 11 4 2 36 10 40 66
4. Arsenal 33 19 3 11 52 40 11 2 4 28 15 8 1 7 24 25 12 60
5. Tottenham 33 18 4 11 56 38 10 1 5 31 18 8 3 6 25 20 18 58
6. Man Utd 35 15 10 10 54 52 9 5 4 29 22 6 5 6 25 30 2 55
7. West Ham Utd 34 15 7 12 52 44 9 4 4 30 22 6 3 8 22 22 8 52
8. Wolves 33 15 4 14 33 29 7 2 7 18 16 8 2 7 15 13 4 49
9. Newcastle 34 11 10 13 40 55 7 6 4 24 26 4 4 9 16 29 -15 43
10. Leicester City 32 11 9 12 47 51 8 4 4 26 20 3 5 8 21 31 -4 42
11. Brighton 34 9 14 11 31 42 3 7 7 12 22 6 7 4 19 20 -11 41
12. Brentford 34 11 7 16 41 49 6 3 8 18 19 5 4 8 23 30 -8 40
13. Southampton 34 9 13 12 40 56 6 7 4 21 20 3 6 8 19 36 -16 40
14. Crystal Palace 33 8 14 11 43 41 5 8 4 25 17 3 6 7 18 24 2 38
15. Aston Villa 32 11 4 17 42 46 5 3 7 24 25 6 1 10 18 21 -4 37
16. Leeds Utd 33 8 10 15 38 68 4 5 7 18 30 4 5 8 20 38 -30 34
17. Burnley 33 6 13 14 29 45 5 6 6 16 20 1 7 8 13 25 -16 31
18. Everton 32 8 5 19 34 55 7 2 7 21 20 1 3 12 13 35 -21 29
19. Watford 33 6 4 23 31 67 2 1 13 15 39 4 3 10 16 28 -36 22
20. Norwich 33 5 6 22 22 69 3 3 11 12 34 2 3 11 10 35 -47 21

Champions League VL Champions League UEFA Europa Leage Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua


1.

Bạn đang xem: Thi đấu bóng đá anh

Wolves 33 19 0 14 57.6% 9 0 7 56.2% 10 0 7 58.8% L L W L W
2. Newcastle 34 19 1 14 55.9% 9 1 7 52.9% 10 0 7 58.8% W W W W L
3. Burnley 33 18 2 13 54.5% 9 2 6 52.9% 9 0 7 56.2% W W W L W
4. Brentford 34 18 3 13 52.9% 9 1 7 52.9% 9 2 6 52.9% W W W W L
5. Liverpool 33 17 3 13 51.5% 8 2 7 47.1% 9 1 6 56.2% W D W W L
6. West Ham Utd 34 17 1 16 50.0% 8 1 8 47.1% 9 0 8 52.9% L W L W L
7. Southampton 34 17 2 15 50.0% 10 0 7 58.8% 7 2 8 41.2% W L W L D
8. Chelsea 33 16 2 15 48.5% 5 1 10 31.2% 11 1 5 64.7% L L L W W
9. Tottenham 33 16 2 15 48.5% 9 1 6 56.2% 7 1 9 41.2% L L W W W
10. Man City 33 16 2 15 48.5% 8 1 8 47.1% 8 1 7 50.0% L W W L L
11. Leicester City 32 15 5 12 46.9% 10 1 5 62.5% 5 4 7 31.2% L W D L W
12. Arsenal 33 15 2 16 45.5% 8 1 8 47.1% 7 1 8 43.8% W W L L L
13. Norwich 33 15 1 17 45.5% 7 0 10 41.2% 8 1 7 50.0% L W W W D
14. Brighton 34 15 2 17 44.1% 5 0 12 29.4% 10 2 5 58.8% L L W W L
15. Aston Villa 32 13 1 18 40.6% 6 1 8 40.0% 7 0 10 41.2% L L L L L
16. Everton 32 13 2 17 40.6% 9 1 6 56.2% 4 1 11 25.0% D D W L L
17. Man Utd 35 14 2 19 40.0% 8 1 9 44.4% 6 1 10 35.3% W L L L L
18. Watford 33 13 3 17 39.4% 3 2 11 18.8% 10 1 6 58.8% L L L W W
19. Crystal Palace 33 12 6 15 36.4% 6 3 8 35.3% 6 3 7 37.5% L L L L W
20. Leeds Utd 33 11 4 18 33.3% 3 3 10 18.8% 8 1 8 47.1% W W D W D

TR: Số trận TK: Số trận thắng kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận thua kèo %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Wolves 17 12 4 0 33.0% 66.0% 7 6 3 0 37.0% 62.0% 10 6 1 0 29.0% 70.0%
2. West Ham Utd 10 12 12 0 35.0% 64.0% 3 8 6 0 29.0% 70.0% 7 4 6 0 41.0% 58.0%
3. Burnley 10 14 9 0 75.0% 24.0% 7 6 4 0 64.0% 35.0% 3 8 5 0 87.0% 12.0%
4. Watford 9 12 11 1 39.0% 60.0% 2 7 7 0 25.0% 75.0% 7 5 4 1 52.0% 47.0%
5. Tottenham 9 12 12 0 39.0% 60.0% 3 8 5 0 31.0% 68.0% 6 4 7 0 47.0% 52.0%
6. Man City 9 11 11 2 42.0% 57.0% 3 6 6 2 35.0% 64.0% 6 5 5 0 50.0% 50.0%
7. Arsenal 8 14 11 0 45.0% 54.0% 3 10 4 0 58.0% 41.0% 5 4 7 0 31.0% 68.0%
8. Man Utd 8 12 15 0 54.0% 45.0% 5 6 7 0 50.0% 50.0% 3 6 8 0 58.0% 41.0%
9. Aston Villa 8 15 9 0 37.0% 62.0% 2 6 7 0 53.0% 46.0% 6 9 2 0 23.0% 76.0%
10.

Xem thêm: Danh Sách Ghi Bàn Bóng Đá Tây Ban Nha 2021/2022, Top Ghi Bàn Bóng Đá Tây Ban Nha 2021/2022

Crystal Palace 8 16 9 0 57.0% 42.0% 4 8 5 0 64.0% 35.0% 4 8 4 0 50.0% 50.0%
11. Everton 8 14 9 1 40.0% 59.0% 7 4 4 1 31.0% 68.0% 1 10 5 0 50.0% 50.0%
12. Brentford 7 19 8 0 52.0% 47.0% 6 9 2 0 47.0% 52.0% 1 10 6 0 58.0% 41.0%
13. Leeds Utd 7 13 12 1 45.0% 54.0% 3 7 6 0 50.0% 50.0% 4 6 6 1 41.0% 58.0%
14. Chelsea 7 15 10 1 51.0% 48.0% 3 7 5 1 50.0% 50.0% 4 8 5 0 52.0% 47.0%
15. Newcastle 7 17 10 0 55.0% 44.0% 4 7 6 0 52.0% 47.0% 3 10 4 0 58.0% 41.0%
16. Southampton 7 13 14 0 64.0% 35.0% 5 8 4 0 58.0% 41.0% 2 5 10 0 70.0% 29.0%
17. Brighton 7 23 4 0 67.0% 32.0% 4 11 2 0 76.0% 23.0% 3 12 2 0 58.0% 41.0%
18. Norwich 6 18 8 1 48.0% 51.0% 3 9 5 0 52.0% 47.0% 3 9 3 1 43.0% 56.0%
19. Liverpool 5 11 17 0 60.0% 39.0% 2 7 8 0 76.0% 23.0% 3 4 9 0 43.0% 56.0%
20. Leicester City 5 17 9 1 50.0% 50.0% 5 5 6 0 50.0% 50.0% 0 12 3 1 50.0% 50.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Leeds Utd 21 12 25 8 10 6 14 2 11 6 11 6
2. Liverpool 21 12 26 7 10 7 13 4 11 5 13 3
3. Norwich 20 13 23 10 11 6 13 4 9 7 10 6
4. Tottenham 19 14 23 10 11 5 13 3 8 9 10 7
5. Aston Villa 19 13 24 8 10 5 11 4 9 8 13 4
6. Leicester City 19 13 25 7 9 7 11 5 10 6 14 2
7. West Ham Utd 18 16 22 12 10 7 13 4 8 9 9 8
8. Watford 18 15 24 9 11 5 13 3 7 10 11 6
9. Man City 18 15 23 10 11 6 13 4 7 9 10 6
10. Arsenal 18 15 25 8 9 8 10 7 9 7 15 1
11. Brentford 18 16 24 10 7 10 10 7 11 6 14 3
12. Southampton 18 16 28 6 6 11 13 4 12 5 15 2
13. Man Utd 17 18 23 12 7 11 10 8 10 7 13 4
14. Crystal Palace 17 16 22 11 9 8 10 7 8 8 12 4
15. Everton 17 15 22 10 7 9 10 6 10 6 12 4
16. Chelsea 17 16 19 14 8 8 9 7 9 8 10 7
17. Newcastle 16 18 24 10 9 8 12 5 7 10 12 5
18. Burnley 11 22 21 12 5 12 9 8 6 10 12 4
19. Wolves 10 23 16 17 7 9 11 5 3 14 5 12
20. Brighton 10 24 23 11 4 13 13 4 6 11 10 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, lịch vạn niên, lịch âm , Xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB