Tiếng pháp giao tiếp cơ bản

      13

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất.

Bạn đang xem: Tiếng pháp giao tiếp cơ bản

Hãy đồng hành cùng Cap France trường dạy tiếng pháp uy tín chất lượng nhất hiện nay. Với các khóa học nổi tiếng như:

Tiếng pháp cơ bản

Tiếng pháp giao tiếp

Học tiếng pháp miễn phí

Tiếng pháp giao tiếp cơ bản dành cho người mới bắt đầu theo học Tiếng Pháp không khó. Bài học của chúng ta hôm nay, cùng tìm hiểu các mẫu câu giao tiếp cơ bản trong Tiếng Pháp

1. Các câu chào hỏi Tiếng Pháp giao tiếp cơ bản cho người mới học Tiếng Pháp.

salut: chàobienvenue: chào mừngbonjour: xin chào buổi sángbonsoir: chào buổi tốibonne soirée: buổi tối tốt lànhbonne nuit: chúc ngủ ngonbonne journée: chúc một ngày tốt lànhbon weekend: chúc cuối tuần vui vẻ!au revoir: tạm biệtau revoir, à lundi/mardi/vendredi/… : (Tạm biệt, hẹn gặp vào thứ 2/ thứ 3/ thứ 4/…)à bientôt: hẹn gặp lại sớmà tout à l’heure/ à plus tard: chút nữa gặp laịà plus: hẹn gặp lạià la prochaine: Hẹn gặp lại bạn sau

2. Các câu Tiếng Pháp cơ bản khi bạn dùng để hỏi thăm sức khỏe:

Comment allez – vous? / Ông (bà) khỏe không? (Lịch sự)Comment vas-tu? cậu có khỏe không?Comment ça va? = ça va? bạn có ổn không?Très bien, merci = ça va, merci. mình (rất) khỏe, cảm ơnPas mal, merci: không tệ lắm, cảm ơnPas très bien: mình không được khỏe lắmEt toi? còn bạn thế nào? (Dùng nói chuyện với bạn bè, người thân)

3. Các mẫu câu Tiếng Pháp cơ bản dùng để hỏi thăm nghề nghiệp, công việc:

Quelle est votre profession? / Quelle est ta profession? Nghề nghiệp (công việc) hiện tại của bạn là gi?Qu’est-ce que vous faites dans la vie? / Tu fais quoi dans la vie? Bạn làm gì trong cuộc sống?

4.

Xem thêm: " Dép Quai Hậu Nam Hàng Hiệu " Giá Tốt Tháng 10, 2021 Xăng, Dép Quai Hậu Nam Hàng Hiệu Ms406

Các câu Tiếng Pháp cơ bản dùng khi hỏi nơi ở, quốc tịch, tuổi:

Tu t’appelles comment?/ Comment est-ce que tu t’appelles?Bạn tên gì?Vous habitez où?/ Où est-ce que vous habitez?/ Quelle est votre adresse? Bạn sống ở đâu?Quelle est sa nationalité ? Quốc tịch bạn là gì?Quel âge as-tu ? Bạn bao nhiêu tuổi?

5. Hướng dẫn một đoạn đối thoại ngắn dành cho người mới bắt đầu theo học Tiếng Pháp. Các bạn cùng tìm hiểu ở phần này:

A: Salut! Comment vas-tu? Xin chào! Bạn có khỏe không?B: Salut! Je vais bien merci! Chào bạn! Tôi khỏe, cảm ơn bạn!A: Comment t’appelles-tu? Tên bạn là gì nhỉ?B: Je m’appelle Alice. Tôi là AliceA: Enchanté! Quel âge as-tu? Rất vui được làm quen! Bạn bao nhiêu tuổi?B: J’ai trente ans. Tôi 30 tuổi.A: D’où viens-tu? Bạn đến từ đâu?B: Je viens de Paris. Tôi từ Paris đến.A: Qu’est-ce que tu fais? Bạn làm nghề gì?B: Je suis directrice. Tôi là một giám đốc.A: Où habites-tu? Bạn sống ở đâu?B: J’habite à Nice. Tôi ở Nice.A: À bientôt! Hẹn sớm gặp lại!B: Au revoir! Tạm biệt!

*